Dandy Là Gì

      209
a man, especially in the past, who dressed in expensive, fashionable clothes and was very interested in his own appearance:

Bạn đang xem: Dandy là gì

 

Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ dnth.vn.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.


very good. This is often said as a joke when really something is not good or you are not happy about it :
His writing mocks vanity and the narrowness of materialism and his principal characters are mainly vagrants, thieves or dandies that subvert the order of an unfair society.
Have your celebrations; have your fireworks and the rest of it; enjoy yourselves and pretend that everything will be fine and dandy.
The emphasis still remains on the money purchase scheme, which is fine and dandy if world markets are booming and everyone is getting something for nothing.
To have a single room to oneself is all very fine, dandy and desirable, provided that one goes there only to sleep and read one"s book after the dinner break.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên dnth.vn dnth.vn hoặc của dnth.vn University Press hay của các nhà cấp phép.
*

If you have a sweet tooth, you like eating sweet foods, especially sweets and chocolate.

Về việc này

Xem thêm: Cách Tính Khối Lượng Giao Dịch Forex Là Gì? Khối Lượng Giao Dịch Forex Là Gì

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập dnth.vn English dnth.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語