Công Ty Cao Su Đông Dương

      123
Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá bán thiết lập Tỷ giá thành Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,0trăng tròn.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá tiến thưởng hôm nay Mua vào Bán ra SJC Sài Gòn 1-10L SJC Hà Thành DOJI HCM DOJI Thành Phố Hà Nội PNJ Hồ Chí Minh PNJ Thành Phố Hà Nội Prúc Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minh Châu EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu ACB Sacomngân hàng SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,390 56,870
56,390 56,890
56,400 56,800
56,300100 56,950150
56,450150 56,950150
56,450150 56,950150
56,43030 56,83030
55,480 55,700
56,350 56,800
56,350 56,600
56,500200 56,800100
54,380 54,580
56,300 56,700
54,500 55,600
56,300100 56,950150
Cập nhật thời hạn thực 24/24
+ Đặt giá bán xoàn vào trang web của bạn

*

Tạp chí năng lượng điện tử Nhà đầu tư